越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chật vật” (1)
chật vật
英语
副to struggle, with difficulty
Nhiều gia đình đang chật vật đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
Many families are struggling to cope with rising living costs.
相关词“chật vật” (0)
未找到相关词。
短语“chật vật” (2)
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
Traders are struggling to find buyers amid declining demand.
Nhiều gia đình đang chật vật đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
Many families are struggling to cope with rising living costs.
